SocTrang.orgSóc Trăng
Biển, cù lao và cửa sông

Rừng ngập mặn ven biển Sóc Trăng cũ: cây mắm, cây bần và dải rừng giữ bờ

Rừng ngập mặn ở Vĩnh Châu, Trần Đề, đuôi Cù Lao Dung gồm những cây gì, vì sao giữ được bờ biển bùn, ai sống nhờ rừng và vì sao trồng lại rừng khó hơn tưởng.

Eye-level view inside a mangrove forest at low tide, twisted aerial roots of grey mangrove trees rising from wet mud, soft morning light filtering through leaves, a heron standing still

Rừng ngập mặn ở vùng Sóc Trăng cũ là những dải rừng ven biển và ven cửa sông, mọc trên bãi bùn ngập nước theo con triều, chủ yếu là cây mắm, cây bần, xen cây đước và các loài chịu mặn khác. Chúng có ở dọc bờ biển Vĩnh Châu, Trần Đề và ở đuôi Cù Lao Dung, nơi phù sa sông Hậu bồi thành bãi.

Không rậm và cao như rừng đước ở Cà Mau cũ, các dải rừng ở đây thường hẹp, có đoạn chỉ vài hàng cây trước chân đê. Nhưng chính những hàng cây ấy là lớp đệm đầu tiên giữa sóng biển và ruộng vườn, nhà cửa phía trong. Bài này giải thích rừng ngập mặn ở đây gồm những gì, nó làm việc ra sao, ai sống nhờ nó, và vì sao giữ rừng là chuyện của cả vùng ven biển.

Những loài cây thường gặp

Cây mắm. Là loài tiên phong, thường mọc ngoài cùng, ngay trên bãi bùn mới bồi. Mắm có rất nhiều rễ thở nhô lên khỏi mặt bùn như những chiếc đinh nhọn, giúp cây lấy không khí khi đất ngập nước. Một bãi bùn có mắm mọc lên là dấu hiệu bãi đang ổn định dần.

Cây bần. Bần ưa nước lợ, hay mọc dọc bờ sông, bờ rạch gần cửa biển và ở đuôi Cù Lao Dung. Bần cũng có rễ thở hình chóp. Trái bần chua chát, người miền Tây dùng nấu canh chua, làm mắm; hàng bần ven sông là hình ảnh quen thuộc của miệt nước lợ.

Cây đước. Đước có bộ rễ chống hình vòng cung đỡ thân, mọc ở chỗ bùn đã chặt hơn, thường phía sau dải mắm. Đước được trồng nhiều trong các chương trình trồng rừng phòng hộ vì gỗ chắc và tán dày.

Dừa nước và các loài ven rạch. Ở vùng nước lợ nhạt hơn, dọc kênh rạch phía trong, dừa nước mọc thành bụi lớn, lá dùng lợp nhà, làm vách. Xen kẽ có ô rô, cóc kèn, ráng và nhiều loài cây bụi chịu mặn khác.

Thứ tự từ biển vào. Đi từ mép nước vào chân đê, thường gặp lần lượt bãi trống, dải mắm non, rừng mắm và đước xen nhau, rồi đến cây bụi và dừa nước ven rạch. Thứ tự này không cứng nhắc nhưng giúp bạn đọc được rừng đang ở giai đoạn nào.

Rừng giữ bờ bằng cách nào

Sóng biển đánh vào bờ bùn mang theo năng lượng lớn. Khi gặp dải rừng, sóng phải luồn qua hàng nghìn thân, rễ cây; mỗi lần va chạm lấy đi một phần năng lượng. Qua một dải rừng đủ rộng, con sóng tới chân đê đã yếu hơn nhiều. Các nghiên cứu về rừng ngập mặn ở nhiều nơi trên thế giới đều cho thấy hiệu quả giảm sóng này, và mức giảm phụ thuộc vào độ rộng, mật độ của rừng.

Thứ hai, rễ cây làm chậm dòng nước. Nước chảy chậm thì phù sa có thời gian lắng xuống, bãi được bồi cao dần. Một bãi có rừng thường cao hơn bãi trống bên cạnh, và rừng lại mở rộng ra trên phần bãi mới bồi. Đây là vòng lặp có lợi: có rừng thì có bồi, có bồi thì rừng tiến ra.

Thứ ba, rễ đan dày giữ đất tại chỗ. Khi rừng bị chặt, bộ rễ mục dần, đất mất chỗ bám, sóng dễ khoét. Nhiều đoạn bờ sạt lở mạnh ở đồng bằng là những đoạn rừng phòng hộ đã mỏng hoặc mất, dù nguyên nhân sạt lở còn nhiều yếu tố khác như thiếu phù sa, dòng chảy đổi hướng.

Rừng ngập mặn là nhà của những ai

Dưới tán rừng, khi nước rút, bãi bùn đầy sự sống: cua, còng chạy ra vào hang, cá thòi lòi nhảy trên mặt bùn, ốc bám trên rễ cây. Lúc nước lên, cá con, tôm con theo nước vào rừng trú ẩn và kiếm ăn. Nhiều loài cá, tôm ngoài khơi dành giai đoạn nhỏ của đời mình trong vùng rừng ngập mặn, nên rừng là vườn ươm của cả vùng biển gần bờ.

Chim nước tìm đến rừng để kiếm ăn và làm tổ: cò trắng, diệc, vạc, bói cá và các loài chim lội. Sáng sớm và chiều muộn là lúc dễ thấy chúng nhất. Những người ưa xem chim thường mang ống nhòm, đi chậm dọc bờ đê và giữ khoảng cách để chim không bay mất.

Với con người, rừng là nơi kiếm cua, ốc, cá, mật ong ở một số nơi, lá dừa nước, củi khô. Ngày trước, khai thác thiếu kiểm soát đã làm nhiều dải rừng mỏng đi. Nay phần lớn rừng ven biển là rừng phòng hộ, việc khai thác bị hạn chế theo quy định, người dân sống quanh rừng thường được giao khoán bảo vệ.

Rừng có và không có: khác biệt người ven biển cảm nhận được

Bảng dưới không phải số đo khoa học, mà là những khác biệt người dân ven biển hay kể khi so sánh đoạn bờ còn rừng với đoạn bờ đã mất rừng:

Khía cạnhĐoạn bờ còn rừngĐoạn bờ mất rừng
Sóng tới chân đêYếu, nước dâng từ từMạnh, đánh trực tiếp vào đê, kè
Bãi bùn trước đêThường ổn định hoặc bồi thêmDễ bị khoét, bờ lùi dần
Nguồn lợi gần bờCua, ốc, cá con nhiềuÍt hơn, phải đi xa hơn
Gió vào nhà, vườnĐược che chắn phần nàoGió muối thổi thẳng, cây trồng dễ cháy lá
Chi phí giữ đêThấp hơnPhải kè cứng, sửa chữa thường xuyên

Ở những đoạn rừng đã mất, việc trồng lại thường phải đi kèm hàng rào giảm sóng tạm thời, vì cây non trên bãi trống không chịu nổi sóng trực tiếp. Đây là bài học chung của cả dải bờ biển đồng bằng. Ở những đoạn còn rừng, việc giữ cho rừng không bị chặt tỉa, không bị lấn để mở ao luôn rẻ hơn nhiều so với trồng lại sau khi đã mất. Người dân ven biển thường nói ngắn gọn: còn rừng thì còn đất.

Vì sao trồng lại rừng khó hơn tưởng

Nhìn từ xa, trồng rừng ngập mặn có vẻ đơn giản: cắm cây giống xuống bãi bùn rồi chờ. Thực tế, tỷ lệ cây sống ở những bãi đang sạt lở thường thấp. Cây non bị sóng nhổ bật, bị bùn vùi, bị hà bám, hoặc bị ngập quá lâu mỗi con triều. Trồng sai cao độ bãi, sai loài, sai mùa đều có thể làm hỏng cả đợt trồng.

Vì thế, các chương trình trồng rừng ở ven biển đồng bằng thường đi theo trình tự: trước hết làm hàng rào giảm sóng bằng cọc tre, cừ tràm hoặc vật liệu khác để giữ bùn, chờ bãi bồi lên đến cao độ thích hợp, rồi mới trồng loài tiên phong như mắm, sau đó mới đến đước và các loài khác. Quá trình này mất nhiều năm.

Người dân địa phương đóng vai trò lớn: họ trông cây non, báo khi hàng rào hư, không cho trâu bò, ghe xuồng phá. Nhiều nơi giao khoán rừng cho hộ dân, kèm quyền khai thác thủy sản dưới tán theo quy định. Khi người sống quanh rừng có lợi ích từ rừng, rừng được giữ tốt hơn.

Đi thăm rừng ngập mặn: giữ cho rừng và giữ cho mình

Nếu bạn có dịp vào rừng ngập mặn ở vùng này, mấy điều nhỏ sau giúp chuyến đi an toàn và không làm hại rừng:

  • Đi cùng người địa phương hoặc theo lối có sẵn; tự đi sâu vào rừng lúc nước lên rất dễ lạc và bị kẹt.
  • Không giẫm lên cây con trên bãi; nhiều cây non chỉ cao vài gang tay, rất khó thấy giữa bùn.
  • Không bẻ cành, nhổ trái giống mắm, đước để làm kỷ niệm; đó là nguồn giống tự nhiên của rừng.
  • Mang rác về, kể cả vỏ chai nhựa nhỏ; rác mắc vào rễ cây sẽ nằm đó nhiều năm.
  • Mặc áo dài tay, mang thuốc chống muỗi, giày lội bùn; rễ thở của mắm nhọn, dễ đâm chân.
  • Giữ yên lặng khi thấy chim; đứng xa, dùng ống nhòm thay vì tiến lại gần.

Một số khu rừng là rừng phòng hộ có quản lý, có thể cần xin phép hoặc đi theo hướng dẫn của lực lượng quản lý. Hỏi ủy ban xã hoặc người dân trước khi vào là cách đúng.

Rừng ngập mặn và tương lai của bờ biển

Trong bối cảnh nước biển dâng, phù sa sông về ít hơn trước do các công trình ở thượng nguồn và việc khai thác cát, dải rừng ngập mặn càng trở nên quan trọng. Nó là "đê mềm" có thể tự lớn lên theo bãi bồi, điều mà đê bê tông không làm được. Nhiều chuyên gia về đồng bằng ủng hộ kết hợp đê cứng với rừng phía trước, thay vì chỉ dựa vào bê tông.

Với người đọc ở nơi khác, rừng ngập mặn ven biển Sóc Trăng cũ có thể chỉ là một hàng cây xanh mờ phía chân trời khi đi trên đường ven biển. Nhưng với người sống ở Vĩnh Châu, Trần Đề, Cù Lao Dung, đó là thứ quyết định ruộng hành có bị gió muối làm cháy lá, ao tôm có bị sóng tràn, và căn nhà có phải dời vào trong hay không.

Nếu muốn góp một phần, cách đơn giản nhất là tôn trọng rừng khi đi qua: không xả rác ven bờ, không mua bán cây con, con giống khai thác trái phép từ rừng phòng hộ, và ủng hộ các chương trình trồng rừng có người trông giữ lâu dài thay vì những đợt trồng một ngày rồi bỏ đó.

Ao tôm và rừng: từ đối đầu sang sống chung

Trong nhiều năm, phong trào đào ao nuôi tôm ở ven biển đồng bằng đã lấy đi không ít diện tích rừng ngập mặn. Ao tôm cần đất trống, nước lợ ra vào được, và dải bãi sau rừng là nơi thuận tiện nhất. Khi rừng phía trước mỏng đi, chính những bờ ao ấy lại chịu sóng trực tiếp, dịch bệnh tôm cũng dễ lan hơn vì nguồn nước kém trong lành.

Ngày nay, cách nghĩ đã đổi. Ở nhiều vùng ven biển phía nam, mô hình tôm – rừng được khuyến khích: giữ một phần diện tích rừng trong khu nuôi, nuôi tôm quảng canh dưới tán hoặc bên cạnh rừng, dựa vào nguồn thức ăn tự nhiên. Năng suất có thể không cao bằng ao nuôi công nghiệp, nhưng ít rủi ro, ít chi phí và giữ được bờ.

Ở vùng Sóc Trăng cũ, phần lớn rừng ven biển là dải phòng hộ hẹp trước đê, phía sau đê mới là vùng nuôi tôm và trồng màu. Ranh giới giữa rừng và ao vì vậy rõ hơn, và việc giữ dải rừng trước đê là chuyện được ưu tiên. Hộ nuôi tôm sát rừng phòng hộ nên tìm hiểu quy định về lấy nước, xả thải để không làm hại rừng phía trước.

Câu hỏi thường gặp

Rừng ngập mặn ở Sóc Trăng cũ tập trung ở đâu?

Rừng tập trung dọc bờ biển các xã ven biển thuộc Vĩnh Châu và Trần Đề cũ, và ở phần đuôi Cù Lao Dung giáp cửa sông. Phần lớn là các dải rừng phòng hộ chạy song song với đê biển, có đoạn rộng, có đoạn chỉ còn vài hàng cây.

Cây mắm và cây đước khác nhau thế nào?

Cây mắm có nhiều rễ thở nhọn nhô thẳng lên khỏi mặt bùn và thường mọc ngoài cùng trên bãi mới bồi. Cây đước có rễ chống hình vòng cung đỡ thân, mọc ở chỗ đất đã chặt hơn, thường phía sau dải mắm. Hai loài thường đi cùng nhau trong rừng ven biển.

Có được vào rừng ngập mặn bắt cua, ốc không?

Nhiều khu là rừng phòng hộ có giao khoán cho hộ dân hoặc tổ quản lý, việc khai thác theo quy định riêng. Khách không nên tự ý vào bắt. Nếu muốn trải nghiệm, hãy hỏi người dân hoặc chính quyền xã để biết nơi được phép và đi cùng người quen nghề.

Vì sao có đoạn trồng rừng mãi không lên?

Ở bãi đang sạt lở, sóng nhổ cây non, bùn vùi gốc, cao độ bãi không phù hợp nên cây chết nhiều. Thường phải làm hàng rào giảm sóng để giữ bùn, chờ bãi bồi lên rồi mới trồng loài tiên phong. Việc này mất nhiều năm và cần người trông giữ.

Trái bần dùng để làm gì?

Trái bần có vị chua chát, người miền Tây dùng nấu canh chua, kho cá, làm mắm hoặc ăn kèm. Bần mọc nhiều ven sông nước lợ, nên ở vùng cửa sông Hậu và Cù Lao Dung hình ảnh hàng bần rất quen thuộc với người dân.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.