SocTrang.orgSóc Trăng
Văn hoá Khmer

Chùa Khmer là trung tâm cộng đồng của sóc: trường học, hội trường và kho chung

Ở Sóc Trăng, chùa Khmer là nơi dạy chữ, hội họp, cất ghe ngo và nhạc cụ, cưu mang người nghèo. Bài giải thích ai giữ chùa, ai góp tiền và chùa vận hành thế nào.

Inside an open wooden assembly hall of a Khmer pagoda, elderly villagers sitting on mats sharing food in a circle, seen from behind, afternoon light through tall doors

Với người Khmer Sóc Trăng, ngôi chùa trong sóc vừa là nơi thờ tự, vừa là trường học, hội trường, nhà văn hoá, kho cất tài sản chung và nơi giải quyết việc làng. Chùa do chính bà con trong sóc góp công góp của dựng nên và gìn giữ, nên mọi sinh hoạt lớn của cộng đồng gần như đều diễn ra ở đó.

Bài này nhìn ngôi chùa từ góc đó: ai là người lo việc chùa, chùa dạy những gì, cất giữ những gì, giúp ai, và vì sao một ngôi chùa sầm uất thường cho thấy một cộng đồng gắn bó. Phần kiến trúc và phần lễ hội cụ thể được viết ở các bài riêng trong cùng danh mục.

Những người lo việc chùa: sư, achar và ban quản trị

Các vị sư và chú tiểu. Sư trụ trì đứng đầu đời sống trong chùa, cùng các vị sư và các chú tiểu đang tu học. Nhiều vị sư cũng là thầy dạy chữ, dạy nghề, người được bà con hỏi ý khi gặp việc khó. Ở chùa làng, số sư không đông, có chùa chỉ vài vị.

Achar, người am hiểu nghi lễ. Achar là người thế tục, thường là người lớn tuổi từng tu ở chùa, hiểu lễ nghi, được cộng đồng tín nhiệm. Achar hướng dẫn bà con làm lễ, chủ trì các nghi thức trong đám cưới, đám tang ở nhà dân, làm cầu nối giữa nhà chùa và gia đình. Nhiều sinh hoạt của sóc không thể thiếu achar.

Ban quản trị chùa. Đây là nhóm người đại diện cho bà con trong sóc, lo việc tiền bạc, xây sửa, tổ chức lễ hội, giữ tài sản chung. Ban quản trị được dân chọn, làm việc theo kiểu tự nguyện. Khi muốn xin phép quay phim, tổ chức hoạt động hay tài trợ gì đó cho chùa, ban quản trị là đầu mối bạn nên gặp.

Bà con trong sóc. Không ai làm thay được phần này: những gia đình mang cơm vào chùa mỗi sáng, góp gạo, góp tiền khi chùa sửa mái, góp người khi lễ cần dựng rạp, nấu nướng, tập ghe. Ngôi chùa sống được là nhờ sự đều đặn của họ.

Trường học dưới mái sala: chữ Khmer, chữ Pali và nghề tay

Trước khi có hệ thống trường phổ thông phủ khắp như bây giờ, chùa là nơi gần như duy nhất người Khmer học chữ. Truyền thống ấy vẫn còn: nhiều chùa ở vùng Sóc Trăng cũ mở lớp dạy chữ Khmer cho trẻ em vào dịp hè, có chùa dạy quanh năm vào buổi tối hoặc cuối tuần. Thầy dạy là các vị sư hoặc người có học trong sóc, sách vở do chùa và hội đoàn hỗ trợ.

Với người tu, chùa còn dạy chữ Pali để đọc kinh văn, dạy lịch sử, đạo đức. Ở thành phố Sóc Trăng cũ có trường bổ túc văn hoá Pali dành cho tăng sinh Khmer khu vực Nam Bộ, đặt trong khuôn viên chùa Kh'leang; đó là một nét cho thấy vị trí của Sóc Trăng trong đời sống Khmer cả vùng.

Ngoài chữ, chùa là nơi truyền nghề: vẽ tranh tường, đắp phù điêu, chạm gỗ, làm mặt nạ, đánh nhạc ngũ âm, đóng và sửa ghe ngo. Người học thường là thanh niên đang tu hoặc thanh niên trong sóc theo phụ các thợ lớn. Nhiều nghệ nhân Khmer ở Sóc Trăng đều kể họ bắt đầu từ việc phụ sơn, phụ đắp ở chính ngôi chùa làng.

Chùa cất giữ những gì cho cả sóc

Một ngôi chùa Khmer giống như kho tài sản chung, nơi những thứ không gia đình nào giữ một mình được gửi lại cho cả cộng đồng.

  • Ghe ngo: chiếc ghe đua dài, đẽo từ thân gỗ lớn, là tài sản và niềm tự hào của sóc. Ngoài mùa đua, ghe được kê trong nhà ghe có mái che trong sân chùa, phủ bạt, chờ tới mùa tập.
  • Dàn nhạc ngũ âm: bộ nhạc cụ gồm đàn thuyền, cồng vòng, trống, kèn, dùng trong lễ hội và các buổi diễn. Nhạc cụ đắt và cần người biết giữ, nên thường được cất ở chùa.
  • Mặt nạ, trang phục biểu diễn: phục vụ các tích Rô băm, múa dân gian, dùng chung cho đội văn nghệ của sóc.
  • Chén bát, nồi lớn, bàn ghế, rạp: đồ dùng cho ngày lễ, đám tiệc của bà con. Gia đình có đám có thể mượn từ chùa.
  • Sách lá buông và tư liệu cũ: một số chùa còn giữ kinh văn, truyện chép trên lá buông, là tư liệu quý về chữ viết và văn học Khmer.
  • Tháp tro cốt: nơi gửi gắm tro cốt người thân của nhiều đời trong sóc, khiến chùa trở thành nơi nối các thế hệ.

Vì giữ nhiều thứ có giá trị như vậy, các chùa thường có người trực, và việc người lạ tự ý vào các khu kho, nhà ghe sẽ bị nhìn với ánh mắt dè chừng. Muốn xem ghe ngo hay nhạc cụ, hãy hỏi trước.

Hội trường của làng: từ họp sóc đến đám cưới

Sala của chùa là nơi họp tự nhiên nhất của cả sóc. Khi cần bàn việc tổ chức lễ hội, phân công tập ghe, góp tiền sửa đường, sửa chùa, bà con kéo về sala ngồi chiếu, nói chuyện bằng tiếng Khmer, ý kiến người lớn tuổi được lắng nghe trước. Chính quyền địa phương cũng hay mượn sân chùa để tuyên truyền, tiêm chủng, phát quà vì đây là nơi dân quen đến.

Chùa còn gắn với những việc riêng của từng nhà. Trước đám cưới, gia đình thường mời sư đến tụng chúc phúc hoặc đến chùa xin ngày; sau đám tang, lễ cầu siêu và việc gửi tro cốt diễn ra ở chùa. Một số chùa cho mượn sala làm nơi đãi tiệc cho gia đình chật nhà.

Ở những sóc xa chợ, sân chùa còn là chỗ trẻ con đá bóng chiều chiều, chỗ người già ngồi hóng mát, chỗ thanh niên tập văn nghệ chuẩn bị cho Chôl Chnăm Thmây. Nhìn sân chùa lúc chiều muộn là cách nhanh nhất để cảm nhận nhịp sống của một sóc Khmer.

Chỗ dựa khi khó khăn: cưu mang, nuôi học và chăm người già

Nhiều gia đình Khmer nghèo gửi con vào chùa để được ăn học, nhất là những năm trước. Chùa nuôi các chú tiểu, dạy chữ, dạy cách sống, rồi người trẻ có thể hoàn tục đi học tiếp hay đi làm. Không ít cán bộ, giáo viên, bác sĩ người Khmer ở Sóc Trăng từng có những năm sống trong chùa như vậy.

Người già neo đơn có khi được chùa cho ở nhờ một góc, phụ quét dọn, và được bà con trong sóc chăm lo cơm nước. Khi có thiên tai, chùa với nền cao, sala rộng thành nơi trú tạm, nơi tập kết hàng cứu trợ. Những đợt hạn mặn, chùa cũng là điểm phát nước ngọt ở một số nơi.

Vai trò này không có văn bản nào quy định; nó đến từ thói quen của cộng đồng: tiền bạc gom vào chùa, rồi chùa san lại cho người khó. Đây là lý do người Khmer coi việc góp cho chùa vừa là việc đạo, vừa là việc làng. Người đi làm ăn xa thành đạt thường gửi tiền về sửa chùa, đúc chuông, đóng ghe mới; tên họ được ghi lại, và đó là cách họ giữ sợi dây với sóc quê dù sống ở nơi khác.

So sánh nhanh: chùa Khmer, đình làng người Việt và hội quán người Hoa

Vùng Sóc Trăng cũ có cả ba loại công trình cộng đồng. Đặt cạnh nhau sẽ thấy mỗi loại phản ánh cách tổ chức xã hội của một cộng đồng.

Tiêu chíChùa KhmerĐình làng người ViệtHội quán người Hoa
Ai lập và giữBà con trong sóc, có sư và ban quản trịDân làng, ban quý tếNgười cùng gốc quê hoặc cùng nghề, ban trị sự
Sinh hoạt chínhLễ hội, học chữ, hội họp, gửi tro cốtCúng thần thành hoàng, hội làngCúng tế, tương trợ đồng hương, làm ăn
Có người ở thường xuyênCó, các vị sư và chú tiểuThường chỉ có người trông coiThường có người trông coi
Dạy chữCó, chữ Khmer, chữ PaliÍt gặp ngày nayMột số nơi từng mở lớp chữ Hoa
Tài sản chung tiêu biểuGhe ngo, nhạc ngũ âm, sách lá buôngSắc phong, đồ thờHoành phi, đồ thờ, quỹ tương trợ

Bảng chỉ mang tính so sánh khái quát; mỗi nơi có khác biệt riêng. Điểm chung là cả ba đều là nơi cộng đồng gặp nhau, và ở Sóc Trăng không hiếm cảnh người Kinh, người Hoa đến chùa Khmer dự lễ, người Khmer ghé hội quán dịp tết.

Muốn đóng góp hay hợp tác với chùa: nên làm thế nào cho đúng

Nếu bạn là nhóm thiện nguyện, nhà nghiên cứu, người làm phim hay doanh nghiệp muốn hỗ trợ một chùa Khmer, cách đúng là liên hệ trực tiếp với sư trụ trì và ban quản trị, nói rõ mục đích, hỏi điều chùa thực sự cần. Có chùa cần sửa mái, có chùa cần sách vở cho lớp chữ, có chùa cần người dạy nhạc, nhu cầu mỗi nơi một khác.

Khi quay phim, chụp ảnh phục vụ công việc, xin phép trước và gửi lại sản phẩm cho chùa nếu có thể. Tránh dựng cảnh, sắp xếp người dân như diễn viên, hay mô tả chùa theo kiểu huyền bí để câu khách. Mô tả đúng, tôn trọng, ghi rõ tên chùa và tên địa phương là cách đáp lại sự đón tiếp của cộng đồng.

Đóng góp tiền bạc nên qua ban quản trị, có ghi nhận rõ ràng. Người Khmer rất coi trọng việc công khai đóng góp trong ngày lễ, nên chùa thường đọc tên hoặc ghi danh người góp. Đó không phải phô trương mà là cách cộng đồng giữ minh bạch tài sản chung.

Chùa và lớp trẻ hôm nay: những thay đổi đang diễn ra

Số thanh niên vào chùa tu học giảm so với trước, vì nhiều người đi làm xa từ sớm và trường phổ thông đã phủ khắp. Ở một số sóc, chùa phải nhờ người lớn tuổi trực các việc vốn do thanh niên làm, như dọn sân, chuẩn bị lễ, chèo ghe tập. Ngược lại, những dịp lễ lớn, người trẻ đi làm xa vẫn về đông, và sân chùa những ngày ấy là nơi họ gặp lại bạn bè cùng sóc.

Nhiều chùa đã thích nghi: mở lớp chữ Khmer vào buổi tối hoặc dịp hè để hợp giờ học sinh, lập nhóm văn nghệ trẻ tập múa, tập nhạc ngũ âm, dùng điện thoại để báo lịch lễ cho người ở xa. Một số chùa có thư viện nhỏ, sân bóng, lớp vi tính do các chương trình hỗ trợ dựng nên.

Thay đổi cũng thấy ở cách tổ chức đua ghe: đội ghe có thêm tay chèo là người làm công nhân về quê, tập dồn vào mấy tuần trước lễ. Nhìn chung, vai trò trung tâm của chùa vẫn giữ được, nhưng cách vận hành đã mềm hơn để hợp với đời sống mới của người Khmer Sóc Trăng.

Câu hỏi thường gặp

Achar trong chùa Khmer là ai?

Achar là người thế tục am hiểu nghi lễ, thường từng tu ở chùa, được bà con tín nhiệm. Achar hướng dẫn các nghi thức trong lễ hội và trong đám cưới, đám tang ở nhà dân, đồng thời là cầu nối giữa nhà chùa và các gia đình trong sóc.

Người không phải Khmer có học chữ Khmer ở chùa được không?

Nhiều chùa sẵn lòng nhận người ngoài muốn học, nhất là trong các lớp hè. Bạn nên đến gặp sư trụ trì hoặc ban quản trị, nói rõ mong muốn, và hỏi lịch lớp. Thái độ nghiêm túc và lâu dài sẽ được quý hơn học cho biết.

Vì sao ghe ngo lại để ở chùa?

Ghe ngo là tài sản chung của cả sóc, được đóng bằng tiền góp của bà con và gắn với lễ hội của chùa. Sân chùa rộng, có người trông, nên chùa là nơi phù hợp nhất để giữ ghe giữa các mùa đua.

Chùa Khmer có nhận khách nghỉ lại qua đêm không?

Chùa không phải nơi lưu trú cho khách du lịch. Một số chùa có thể cho người đến làm việc, nghiên cứu ở tạm nếu đã trao đổi trước với nhà chùa. Khách tham quan nên thu xếp chỗ ở tại cơ sở lưu trú trong vùng.

Muốn tài trợ cho một chùa Khmer nên liên hệ ai?

Bạn nên gặp sư trụ trì và ban quản trị chùa, nói rõ mục đích và hỏi nhu cầu thực tế của chùa. Khoản đóng góp nên được ghi nhận qua ban quản trị để minh bạch với cả cộng đồng trong sóc.

Chùa Khmer có vai trò gì khi có thiên tai, hạn mặn?

Chùa có nền cao và sala rộng nên thường thành nơi trú tạm, tập kết hàng cứu trợ khi mưa bão, ngập lụt. Trong những đợt hạn mặn, một số chùa trở thành điểm phát nước ngọt cho bà con quanh vùng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.